베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kiếm được" (1)
kiếm được
영어
동사earn, gain
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
The President earned a huge amount of money, bringing in $800 million from the aforementioned crypto project.
관련 단어 "kiếm được" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kiếm được" (2)
Anh ấy kiếm được nhiều tiền.
He earns a lot of money.
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
The President earned a huge amount of money, bringing in $800 million from the aforementioned crypto project.
